genus actaea

genus actaea

A botanist carefully sketches a specimen of the genus Actaea.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Actaea: "genus actaea" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), thường được gọi là cây baneberry. Các loài trong chi này thường quả mọng độc, màu đỏ hoặc trắng, phân bố chủ yếuvùng ôn đới Bắc bán cầu.

dụ sử dụng
  • (Chi Actaea bao gồm các loài như Actaea rubra Actaea pachypoda.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Actaea các hợp chất độc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "genus actaea" được dùng để xác định một nhóm thực vật đặc điểm chung, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc sách hướng dẫn thực vật.
    • The genus actaea is distinguished by its berry-like fruits. (Chi Actaea được phân biệt bởi quả dạng mọng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Actaea (danh từ): tên khoa học viết tắt của chi, thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
    • Actaea is a small genus with about 10 species. (Actaea một chi nhỏ với khoảng 10 loài.)
  • Baneberry (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi Actaea, ám chỉ tính độc của quả.
    • Baneberry plants are often found in forests. (Cây baneberry thường được tìm thấy trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi baneberry: tên gọi thông thường bằng tiếng Việt, dùng để chỉ chung các loài trong chi này.
  • Cỏ chó đẻ: một tên gọi dân gian khácmột số vùng, nhưng không chính xác về mặt khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc chi Actaea: chỉ các loài cụ thể trong chi này.
    • Actaea rubra một loài thuộc chi Actaea. (Actaea rubra một loài thuộc chi Actaea.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus actaea" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.